ListFan
Lưu trữ · Miễn phí

Lập kế hoạch chụp time-lapse

Tính số ảnh, thời gian chụp và dung lượng cho video mục tiêu.

Công cụ này đã được lưu trữ. Kiểm tra lại phương pháp và dữ liệu ghi ngày trước khi dùng.

01Nhập giá trị

Chạy trong trình duyệt

Chạy ngoại tuyến trong trình duyệt. Sau khi trang và các tệp cần thiết đã tải, việc xử lý không cần Internet.

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.

Ví dụ
s
fps
s
s
MB

Cách hoạt động

Tính số ảnh, thời gian chụp và dung lượng cho video mục tiêu.

Số ảnh = ⌈Thời lượng video mục tiêu × Tốc độ khung hình phát⌉; Tổng thời gian chụp = (Số ảnh − 1) × Khoảng cách giữa lúc bắt đầu chụp + Thời gian phơi sáng

Chạy trong trình duyệt

Nguồn khám phá

Dữ liệu ở lại với bạn

Dữ liệu được xử lý trên trang này và không gửi đến máy chủ.

Về công cụ này

Tính số ảnh, thời gian chụp và dung lượng cho video mục tiêu.

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.

Dùng công cụ ↑
Cách sử dụng
  1. Nhập giá trị
    • Thời lượng video mục tiêu
    • Tốc độ khung hình phát
    • Khoảng cách giữa lúc bắt đầu chụp
    • Thời gian phơi sáng
    • Dung lượng mỗi ảnh
  2. Phương pháp tính

    Số ảnh = ⌈Thời lượng video mục tiêu × Tốc độ khung hình phát⌉; Tổng thời gian chụp = (Số ảnh − 1) × Khoảng cách giữa lúc bắt đầu chụp + Thời gian phơi sáng

  3. Ví dụ · Kết quả

    20,758 min

Phương pháp tính

  1. Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên.
  2. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối.
  3. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi.
  4. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.
Số ảnh = ⌈Thời lượng video mục tiêu × Tốc độ khung hình phát⌉; Tổng thời gian chụp = (Số ảnh − 1) × Khoảng cách giữa lúc bắt đầu chụp + Thời gian phơi sáng
Ví dụ

Lập kế hoạch chụp time-lapse

Thời lượng video mục tiêu
10 s
Tốc độ khung hình phát
25 fps
Khoảng cách giữa lúc bắt đầu chụp
5 s
Thời gian phơi sáng
0.5 s
Dung lượng mỗi ảnh
24 MB
Kết quả
20,758 min

Câu hỏi thường gặp

Nên hiểu kết quả thế nào?

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.

Dữ liệu của tôi đi đâu?

Tính toán chạy trên thiết bị của bạn. Dữ liệu không gửi đến máy chủ.

Thuật ngữ và định nghĩa

Nhập giá trị

Thời lượng video mục tiêu

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên.

Nhập giá trị số của đại lượng này. Dùng đơn vị hiển thị cạnh ô. s

Tối thiểu: 0.01 · Tối đa: 86400 s

Tốc độ khung hình phát

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên.

Nhập giá trị số của đại lượng này. Dùng đơn vị hiển thị cạnh ô. fps

Tối thiểu: 1 · Tối đa: 1000 fps

Khoảng cách giữa lúc bắt đầu chụp

Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi.

Nhập giá trị số của đại lượng này. Dùng đơn vị hiển thị cạnh ô. s

Tối thiểu: 0.001 · Tối đa: 86400 s

Thời gian phơi sáng

Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối.

Nhập giá trị số của đại lượng này. Dùng đơn vị hiển thị cạnh ô. s

Tối thiểu: 0.000001 · Tối đa: 86400 s

Dung lượng mỗi ảnh

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên.

Nhập giá trị số của đại lượng này. Dùng đơn vị hiển thị cạnh ô. MB

Tối thiểu: 0 · Tối đa: 10000 MB

Kết quả

Kết quả

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.

Tính từ dữ liệu nhập theo phương pháp bên dưới.

Số ảnh

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.

Tính từ dữ liệu nhập theo phương pháp bên dưới.

Dung lượng dự kiến

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên.

Tính từ dữ liệu nhập theo phương pháp bên dưới.

Báo cáo chi tiết

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.

Tính từ dữ liệu nhập theo phương pháp bên dưới.

Giá trị

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.

Tính từ dữ liệu nhập theo phương pháp bên dưới.

Tổng thời gian chụp

Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối.

Tính từ dữ liệu nhập theo phương pháp bên dưới.

Thời gian nghỉ giữa ảnh

Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối.

Tính từ dữ liệu nhập theo phương pháp bên dưới.

Thời lượng video mục tiêu

Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên.

Tính từ dữ liệu nhập theo phương pháp bên dưới.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Lập kế hoạch chụp time-lapse

Lỗi: Dùng kết quả ngoài phạm vi đã mô tả.

Cách sửa: Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.

Giới hạn và giả định chính

  • Cho nhiếp ảnh gia: thời lượng video × tốc độ khung hình, làm tròn lên. Thời gian từ đầu phơi sáng đầu tiên đến cuối lần cuối. Khoảng cách bắt đầu phải dài hơn phơi sáng; chừa thời gian ghi. Không dự báo pin hoặc ảnh bị bỏ.
  • Kết quả có thể được làm tròn; điều này không tăng độ chính xác đo.